Nghĩa tiếng Việt
- Sự tương quan.danh từ
- Thể tương liên.danh từ
Tiếng Nhật
- 相関そうかんsự tương quan, mối liên hệ
- 相関関係そうかんかんけいmối tương quan
Ví dụ
-
There is a strong correlation here.
-
The data show a clear correlation.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép