TanroDictionary Sổ từ

crap

/kræp/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phân, cứt.danh từ
  2. Chuyện tào lao.danh từ
  3. Ỉa.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The crap was useful in class.

  2. Please crap the note for me.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép