TanroDictionary Sổ từ

craw

/krɔː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Diều (chim, sâu bọ).danh từ

Ví dụ

  1. The bird's craw was full of seeds.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép