TanroDictionary Sổ từ

crud

/krʌd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồ thừa cần tống khứ.danh từ
  2. Kẻ gây khó chịu.danh từ

Ví dụ

  1. Please throw out that old crud.

  2. He is a rude crud at times.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép