Nghĩa tiếng Việt
- Làm cho méo mó, làm biến dạng, làm xấu đi.động từ
Ví dụ
-
The accident can deform soft metal.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dɪˈfɔːm/
The accident can deform soft metal.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép