Nghĩa tiếng Việt
- Một cái bàn, cái khung, hoặc cái hộp, thường có mặt trên cùng phẳng và hơi nghiêng, dùng vào mục đích ban đầu là để đọc sách và viết. Chúng thường có ngăn kéo ở dưới.danh từ
- Nơi giao dịch, tiếp đón.danh từ
- Đóng lại; cất giữ tài sản.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The desk was useful in class.
-
He learned to desk the tool.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép