Nghĩa tiếng Việt
- Bao vây, vây quanh, bao vây.động từ
Ví dụ
-
Trees environ the small house.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪnˈvɑɪrən/
Trees environ the small house.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép