TanroDictionary Sổ từ

etch

/etʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khắc axit.động từ

Ví dụ

  1. They etch a design into the glass.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép