TanroDictionary Sổ từ

fust

/fʌst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cột trụ tường.danh từ

Ví dụ

  1. The wall stood beside the broken fust.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép