Nghĩa tiếng Việt
- , (từ lóng) súng lục.danh từ
Ví dụ
-
He hid a gat under the coat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɡæt/
He hid a gat under the coat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép