TanroDictionary Sổ từ

golf

/ɡɒlf/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Môn đánh gôn.danh từ
  2. Chơi gôn.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He learned golf from his older brother.

  2. They golf every Sunday morning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép