TanroDictionary Sổ từ

hub

/hʌb/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trục bánh xe, moayơ.danh từ
  2. Trung tâm.danh từ
  3. Hubby.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The wheel hub was bent in the crash.

  2. This city is a major hub for transport.

  3. My hub made tea for everyone.

  4. hub of the universe

    trung tâm của vũ trụ, rốn của vũ trụ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép