Nghĩa tiếng Việt
- Trôn chai (chỗ lõm ở đít chai).danh từ
- Cái đá, cú đá (đá bóng); cái đá hậu (ngựa).danh từ
- (Võ thuật) Cước, đòn đá, đòn chân.danh từ
- Sự giật (của súng, khi bắn).danh từ
- Tay đá bóng, cầu thủ.danh từ
- Hơi sức; sức bật, sực chống lại.danh từ
- , (thông tục) lý do phản kháng, lý do phản đối; sự phản kháng, sự phản đối.danh từ
- Sự thích thú, sự thú vị.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The bottle had a small kick at the base.
-
He scored with a strong kick.
-
The fighter performed a powerful Axe Kick in the ring.
-
The gun had a hard kick when it fired.
-
The kick passed the ball across the field.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép