TanroDictionary Sổ từ

kir

/kɪə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rượu vang trắng lẫn với rượu màu.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She ordered a kir before the meal.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép