TanroDictionary Sổ từ

orchid

/ˈɔːkɪd/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây lan, cây phong lan ((cũng) orchis).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. A white orchid grew near the window.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép