TanroDictionary Sổ từ

pest

/pest/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người làm hại, vật làm hại.danh từ
  2. Tai hoạ.danh từ
  3. , (như) pestilence.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The old sign is a pest in the yard.

  2. The storm became a pest to the town.

  3. That fever felt like a pest to us.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép