TanroDictionary Sổ từ

quant

/kwɒnt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sào bịt đầu (sào chống thuyền có đầu bịt sắt).danh từ
  2. Chống (thuyền) bằng sào bịt đầu.động từ

Ví dụ

  1. He pushed the boat with a quant.

  2. They quant the boat along the shore.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép