TanroDictionary Sổ từ

quid

/ˈkwɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Viên thuốc lá, miếng thuốc lá (để nhai).danh từ
  2. (số nhiều không đổi) đồng bảng Anh.danh từ

Ví dụ

  1. The quid was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép