TanroDictionary Sổ từ

regional

/ˈriːdʒənl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vùng, (thuộc) miền.tính từ

Ví dụ

  1. Regional schools share the same simple report.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép