TanroDictionary Sổ từ

sàn

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Toàn thể những ván ghép với nhau để ngăn hai tầng nhà.danh từ
  2. Mặt nền nhà lát bằng gạch hay ván.danh từ

Ví dụ

  1. Sàn gác.

  2. Sàn nhà.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép