Nghĩa tiếng Việt
- Khăn quàng vai; khăn thắt lưng ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (cũng) scarf).danh từ
- Khung kính trượt (có thể đưa lên đưa xuống được).danh từ
Tiếng Nhật
- サッシkhung cửa sổ trượt (kim loại)
Ví dụ
-
She tied a sash across her dress.
-
The sash slid up in the window frame.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép