TanroDictionary Sổ từ

sill

/sɪl/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngưỡng cửa.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He stood at the sill of the door.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép