Nghĩa tiếng Việt
- Ranh mãnh, mánh lới, láu cá; quỷ quyệt; giả nhân giả nghĩa; tâm ngẩm tầm ngầm.tính từ い
- Kín đáo, bí mật.tính từ い
- Hay đùa ác, hay châm biếm.tính từ い
Tiếng Nhật
- 悪賢いわるがしこいxảo quyệt, ranh mãnh, gian xảo
- 狡いずるいxảo quyệt, gian lận, không công bằng
- ずる賢いずるがしこいranh mãnh, xảo quyệt
- 陰湿いんしつhiểm độc, nham hiểm, lén lút
Ví dụ
-
sly dog
thằng cha tâm ngẩm tầm ngầm
-
on the sly
kín đáo, không kèn không trống
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép