Nghĩa tiếng Việt
- Lạ, xa lạ, không quen biết.tính từ
- Kỳ lạ, kỳ dị, kỳ quặc.tính từ
- Mới, chưa quen.tính từ
Tiếng Nhật
- 飛んだとんだkhông ngờ, lạ lùng
- 妙みょうlạ, kỳ lạ, kỳ quặc
- 見ず知らずみずしらずxa lạ, không quen biết
- 怪奇かいきkỳ quái, bí ẩn, quái dị
- 未知みちchưa biết, xa lạ
Ví dụ
-
I saw a strange bird in the garden.
-
She told me a very strange story last night.
-
This new city is strange to me right now.
-
strange land
đất lạ, đất nước người
-
a strange story
một câu chuyện kỳ lạ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép