Nghĩa tiếng Việt
- Cột đồng hồ mặt trời.danh từ
- Vòi nhuỵ.danh từ
- Văn phong.danh từ
- Phong cách, cách, lối.danh từ
- Loại, kiểu, dáng.danh từ
- Thời trang, mốt.danh từ
- Danh hiệu, tước hiệu.danh từ
- Lịch.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Her style is simple and clear.
-
The flower's style was thin and long.
-
His style of writing is easy to read.
-
She plays the piano in her own style.
-
This building is built in Renaissance style.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép