TanroDictionary Sổ từ

swig

/swɪɡ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tợp, hơi (rượu... ).danh từ
  2. Tợp (rượu).động từ

Ví dụ

  1. He took a quick swig of water.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép