TanroDictionary Sổ từ

test

/test/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vỏ (tôm, cua); mai (rùa).danh từ
  2. Sự thử thách.danh từ
  3. Sự thử, sự làm thử.danh từ
  4. Sự sát hạch; bài kiểm tra.danh từ
  5. Thuốc thử.danh từ
  6. Vật để thử, đá thử vàng, tiêu chuẩn, cái để đánh giá.danh từ
  7. Thử thách.động từ
  8. Thử; kiểm tra.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The crab's test was hard and rough.

  2. The new engine is put on test today.

  3. The workers set up a test bench for repairs.

  4. I have a difficult test in arithmetic tomorrow.

  5. This test changed color when mixed.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép