TanroDictionary Sổ từ

testa

/ˈtɛstə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vỏ ngoài của hạt, vỏ hột (trái cây, ngũ cốc).danh từ

Ví dụ

  1. The testa of the seed was hard.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép