TanroDictionary Sổ từ

topic

/ˈtɒpɪk/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đề tài, chủ đề.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. What is the main topic of your speech?

  2. the topic of the day

    vấn đề thời sự

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép