TanroDictionary Sổ từ

toxic

/ˈtɒksɪk/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Độc.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. You should avoid using that toxic chemical at home.

  2. The antifreeze is toxic if you drink it.

  3. toxic product

    chất độc

  4. toxic chemicals

    thiếu máu do chất độc

  5. toxic symptoms

    những triệu chứng ngộ độc

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép