TanroDictionary Sổ từ

tut

/tʌt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rõ khỉ!; thôi đi!O

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Tut, finish your work before you rest.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép