Nghĩa tiếng Việt
- Ở trên, lên trên, lên.D
- Dậy, đứng lên, đứng dậy.D
- Đến, tới (thường là một địa điểm quan trọng, hoặc một địa điểm ở phía bắc).D
- Hết, hoàn toàn, xong.D
- Cừ, giỏi, thông thạo.D
- To lên, mạnh lên, lên.D
- Lên, ngược lên; ở trên.E
- Ngược (gió, dòng nước...).E
Tiếng Nhật
- 上うえtrên, phía trên
Ví dụ
-
The final decision is still up in the air.
-
You should get up early to exercise daily.
-
the are you going up to London?
-
Please be quiet because your time is up.
-
She is very well up in English grammar.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép