Nghĩa tiếng Việt
- [[|]] rau.danh từ
Ví dụ
-
She saw the veg yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/vedʒ/
She saw the veg yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép