TanroDictionary Sổ từ

vi

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhỏ, nhỏ bé.tính từ い

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Vi khuẩn.

  2. Kính hiển vi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「vi」

vi

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Chương trình soạn thảo văn bản chính của Unix.

Ví dụ

  • The vi played a key role.