Nghĩa tiếng Việt
- Xem [[|]]động từ
Ví dụ
-
The entry vide points to |.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈviːdeɪ/
The entry vide points to |.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép