TanroDictionary Sổ từ

Á

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một châu lục nằm phần lớn ở bán cầu bắc.tên riêng
  2. Thuộc Châu Á.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép