TanroDictionary Sổ từ

Ă

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chữ cái thứ 2 trong bảng chữ Quốc ngữ, ở dạng viết hoa, gọi là chữ "á"chữ Hán

Ví dụ

  1. Ăn cháo đái bát

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép