TanroDictionary Sổ từ

ă

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chữ cái thứ 2 trong bảng chữ Quốc ngữ, ở dạng viết thườngchữ Hán
  2. Nguyên âm dùng ký âm /ɐ³³/.chữ Hán

Ví dụ

  1. ăn chắc mặc bền

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép