Nghĩa tiếng Việt
- Chữ cái thứ 2 trong bảng chữ Quốc ngữ, ở dạng viết thườngchữ Hán
- Nguyên âm dùng ký âm /ɐ³³/.chữ Hán
Ví dụ
-
ăn chắc mặc bền
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
ăn chắc mặc bền
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép