Nghĩa tiếng Việt
- Xem ở: Sống ở nơi nàođộng từ
Tiếng Nhật
- 住むすむsống, cư trú, ở
- 衣食住いしょくじゅうăn, mặc, ở
- にてở, tại
- にはđến, cho, ở, tại
- に於けるにおけるở, tại, về, đối với
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép