TanroDictionary Sổ từ

E

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con chữ thứ tám của bảng chữ cái chữ quốc ngữ (dạng viết hoa).danh từ
  2. Chỉ số 14 trong hệ thập lục phân.abbrev

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép