TanroDictionary Sổ từ

are

/ə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. A (đơn vị diện tích ruộng đất, bằng 100m2).danh từ
  2. Ngôi 3 số nhiều thời hiện tại của be.động từ

Ví dụ

  1. The garden covers one are.

  2. They are ready for the trip.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép