Nghĩa tiếng Việt
- A (đơn vị diện tích ruộng đất, bằng 100m2).danh từ
- Ngôi 3 số nhiều thời hiện tại của be.động từ
Ví dụ
-
The garden covers one are.
-
They are ready for the trip.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép