TanroDictionary Sổ từ

br

/ˈbiːr/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoả xa Anh quốc (British Rails).X
  2. Thuộc về Anh quốc (British).X
  3. Tín đồ theo cùng một đạo, Đạo hữu.X

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The word br was common long ago.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép