Nghĩa tiếng Việt
- Hoả xa Anh quốc (British Rails).X
- Thuộc về Anh quốc (British).X
- Tín đồ theo cùng một đạo, Đạo hữu.X
Tiếng Nhật
- 臭素しゅうそbrom (Br)
Ví dụ
-
The word br was common long ago.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép