Nghĩa tiếng Việt
- Áo choàng không tay.danh từ
- Mũi đất (nhô ra biển).danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
She wore a blue cape in the cold wind.
-
The ship sailed around the rocky cape.
-
the cape of Good Hope
mũi Hảo vọng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép