Nghĩa tiếng Việt
- Thức ăn công phu.danh từ
Ví dụ
-
The table was covered with fine cate.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkeɪt/
The table was covered with fine cate.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép