Nghĩa tiếng Việt
- Xem cave: Hang lớn, độngdanh từ
Ví dụ
-
The entry caver points to cave.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkeɪvə(r)/
The entry caver points to cave.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép