TanroDictionary Sổ từ

caver

/ˈkeɪvə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem cave: Hang lớn, độngdanh từ

Ví dụ

  1. The entry caver points to cave.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép