TanroDictionary Sổ từ

chas

/ˈtʃɑz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tên hiệu của Charlesdanh từ

Ví dụ

  1. Chas is waiting near the gate.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép