Nghĩa tiếng Việt
- Tên hiệu của Charlesdanh từ
Ví dụ
-
Chas is waiting near the gate.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃɑz/
Chas is waiting near the gate.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép