TanroDictionary Sổ từ

cr

/ˈkriː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Viết tắt của cụm từ "Critically Endangered".X
  2. Cực kỳ nguy cấp.X

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The abbreviation cr stands for cụm từ "Critically Endangered.

  2. The word cr was common long ago.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép