Nghĩa tiếng Việt
- Giáo điều; giáo lý.danh từ
- Lời phát biểu võ đoán.danh từ
Tiếng Nhật
- 教義きょうぎgiáo lý, giáo điều
Ví dụ
-
He questioned the old dogma.
-
That dogma sounded too rigid.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép