Nghĩa tiếng Việt
- Giao diện đồ họa người dùngX
Tiếng Nhật
- GUIジー・ユー・アイgiao diện đồ họa người dùng, GUI
Ví dụ
-
The old form gui appears in texts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌdʒiː juː ˈaɪ/
The old form gui appears in texts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép