TanroDictionary Sổ từ

hands

/hæn(d)z/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của handdanh từ

Ví dụ

  1. She raised her hands to ask a question.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép